01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q3
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 26,000
- P/B
- 2,24 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VXT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 11,607
- ROE
- 6,9%
- ROA
- 4,8%
- Profit Margin
- 29,9%
- Asset Turnover
- 0,16 lần
- Equity Mult.
- 1,44 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q3 | 2020Q2 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 46 | 30 |
| Tăng trưởng | 51,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −522,5% | |
| Biên LN ròng | 3,6% | −1,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 16 | 161 | 152 | 202 | 30 |
| Tăng trưởng | −90,2% | 6,1% | −25,0% | 570,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 2 | 7 | 7 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 113,8% | −68,8% | 5,3% | −1814,4% | |
| Biên LN ròng | 29,9% | 1,4% | 4,6% | 3,3% | −1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
Kỳ 2022Q3
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VXT26,000 | 2,24 lần | 11,607 | 6,9% | 4,8% | 29,9% | 0,16 lần | 1,44 lần |
| HHS9,000 | 0,23 lần | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW44,500 | 2,62 lần | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,500 | 0,53 lần | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,500 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn