iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Pharmaceuticals

VXP

CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO

Các bội số định giá đang có

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VXP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

ROE
−41,1%
ROA
−17,3%
Profit Margin
−23,9%
Asset Turnover
0,73 lần
Equity Mult.
2,37 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Năm

Chỉ tiêu20232022
Doanh thutỷ đồng84145
Tăng trưởng−41,9%
LNSTtỷ đồng−200
Tăng trưởng LN−7076,1%
Biên LN ròng−23,9%0,2%

Pharmaceuticals

MãROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VXP—−41,1%−17,3%−23,9%0,73 lần2,37 lần
DHG89,20028,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,00017,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60016,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45017,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VXP