01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VXP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- −41,1%
- ROA
- −17,3%
- Profit Margin
- −23,9%
- Asset Turnover
- 0,73 lần
- Equity Mult.
- 2,37 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 84 | 145 |
| Tăng trưởng | −41,9% | |
| LNSTtỷ đồng | −20 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −7076,1% | |
| Biên LN ròng | −23,9% | 0,2% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| VXP— | −41,1% | −17,3% | −23,9% | 0,73 lần | 2,37 lần |
| DHG89,200 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP36,600 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,450 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn