iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Investment Banking & Brokerage

VUA

CTCP Chứng khoán Stanley Brothers

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
12,200
P/E
25,0 lần
P/B
1,2 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VUA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
488
BVPS
9,946
ROAE TTM
5,7%
PBT Margin
54,3%
Trading Share
42,5%
Margin Lending Share
13,4%
Service & Brokerage Share
44,0%
Equity / Assets
66,2%
Leverage
0,5 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng67331712246
YoY3084,9%1627,6%313,7%−83,2%−73,1%11,1%
LNSTtỷ đồng401811−4−0−3−18−6
YoY LN−24912,8%−654,5%−160,6%−27,1%−394,8%−38,6%
Biên LNTT59,4%53,8%62,5%−374,9%−7,6%−167,5%−427,0%−86,4%
Tự doanh26,7%90,4%96,9%2,3%0,8%59,9%
Cho vay17,2%2,9%0,0%7,9%48,6%23,1%20,9%3,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng2220
Tăng trưởng10,7%
LNSTtỷ đồng3−29
Tăng trưởng LN−111,6%
Biên LNTT14,8%−141,6%
Tự doanh79,5%60,2%
MG & DV15,5%32,5%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
VUA12,2004889,94625,0 lần1,2 lần5,7%54,3%42,5%13,4%44,0%66,2%0,5 lần
TCX27,8001,85012,59315,0 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX12,0502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,8001,78013,02511,1 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK28,0003,23111,6758,7 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VUA