iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Commodity Chemicals

VTZ

CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
20,200
P/E
22,65 lần
P/B
1,68 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VTZ

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
892
BVPS
12,028
ROE
7,7%
ROA
2,1%
Profit Margin
1,2%
Asset Turnover
1,68 lần
Equity Mult.
3,72 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.7131.2051.4131.1981.1981.112917875
Tăng trưởng42,2%−14,7%18,0%−0,0%7,7%21,3%4,8%3,0%
YoY42,9%8,3%54,1%36,9%41,1%23,3%22,4%85,5%
LNSTtỷ đồng2720111024161521
Tăng trưởng LN31,5%91,3%6,4%−58,4%54,5%3,7%−27,9%14,0%
YoY LN11,4%30,8%−29,1%−52,0%31,6%−1,8%204,7%305,9%
Biên LN ròng1,6%1,7%0,8%0,8%2,0%1,4%1,6%2,4%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng4.9173.5432.6571.786
Tăng trưởng38,8%33,4%48,8%
LNSTtỷ đồng52592325
Tăng trưởng LN−11,5%157,9%−8,6%
Biên LN ròng1,1%1,7%0,9%1,4%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VTZ20,20022,65 lần1,68 lần89212,0287,7%2,1%1,2%1,68 lần3,72 lần
GVR31,35016,93 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC33,0006,14 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP51,8007,96 lần2,44 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,0005,25 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VTZ