01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 17 Jul 2026
- 4,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VTI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- −2,9%
- ROA
- 243,7%
- Profit Margin
- 131,3%
- Asset Turnover
- 1,86 lần
- Equity Mult.
- −0.01x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5 | 5 | 9 | 12 |
| Tăng trưởng | −1,0% | −47,3% | −19,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 3 | 44 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 86,8% | −92,4% | 36384,1% | |
| Biên LN ròng | 131,3% | 69,6% | 480,8% | 1,1% |
04
So sánh cùng ngành
Textiles
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| VTI4,800 | −2,9% | 243,7% | 131,3% | 1,86 lần | −0.01x |
| PPH26,700 | 24,7% | 14,0% | 20,2% | 0,69 lần | 1,76 lần |
| HTG33,200 | 27,9% | 9,0% | 5,8% | 1,55 lần | 3,10 lần |
| ADS7,600 | 9,7% | 3,7% | 4,8% | 0,77 lần | 2,63 lần |
| STK7,900 | −3,1% | −1,3% | −4,0% | 0,33 lần | 2,28 lần |
Đọc sâu hơn