iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Electrical Components & Equipment

VTH

CTCP Dây cáp Điện Việt Thái

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
8,500
P/E
5,20 lần
P/B
0,61 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VTH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,635
BVPS
13,868
ROE
12,7%
ROA
2,0%
Profit Margin
1,3%
Asset Turnover
1,52 lần
Equity Mult.
6,31 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng429232364202345222293243
Tăng trưởng84,7%−36,1%79,6%−41,3%55,2%−24,1%20,6%81,4%
YoY24,4%4,5%24,1%−16,7%157,6%155,1%48,4%90,5%
LNSTtỷ đồng74224352
Tăng trưởng LN64,9%108,0%−4,0%−39,5%27,0%−46,9%131,1%12,2%
YoY LN99,4%53,6%−60,8%−5,7%74,9%279,5%15,1%27,6%
Biên LN ròng1,7%1,9%0,6%1,1%1,1%1,3%1,9%1,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.134757509414298
Tăng trưởng49,8%48,7%22,8%38,9%
LNSTtỷ đồng129734
Tăng trưởng LN31,6%38,9%152,1%−39,1%
Biên LN ròng1,1%1,2%1,3%0,6%1,4%

Electrical Components & Equipment

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VTH8,6005,26 lần0,62 lần1,63513,86812,7%2,0%1,3%1,52 lần6,31 lần
GEE66,4007,54 lần8,81244,9%20,9%11,7%1,79 lần2,15 lần
GEX22,75016,36 lần0,86 lần1,39126,3844,8%2,0%3,0%0,64 lần2,42 lần
RAL72,8004,04 lần0,49 lần18,011147,92312,6%4,9%6,0%0,82 lần2,55 lần
TBD94,60015,71 lần4,38 lần6,02321,61428,1%8,5%6,7%1,28 lần3,29 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VTH