iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Residential Real Estate

VRC

CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
11,750
P/E
1,175,00 lần
P/B
0,46 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VRC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
10
BVPS
25,479
ROE
0,0%
ROA
0,0%
Profit Margin
9,7%
Asset Turnover
0,00 lần
Equity Mult.
1,37 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng11213011
Tăng trưởng10,4%−55,8%126,4%−67,4%552,3%−54,2%5,4%−83,1%
YoY−64,0%112,9%120,9%2,9%−46,9%−93,0%2,8%−1,4%
LNSTtỷ đồng001001000
Tăng trưởng LN634,9%−90,8%2059,1%−93,5%−95,6%2214,8%361,2%−48,8%
YoY LN−5,5%−99,4%41,3%−69,8%138,5%810,7%473,2%−22,2%
Biên LN ròng34,6%5,2%25,0%2,6%13,2%1975,1%39,1%8,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng715444
Tăng trưởng−53,2%286,2%7,2%−2,9%
LNSTtỷ đồng120171
Tăng trưởng LN−33,4%339,0%−97,6%2266,1%
Biên LN ròng16,6%11,7%10,3%458,1%18,8%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VRC11,7501,175,00 lần0,46 lần1025,4790,0%0,0%9,7%0,00 lần1,37 lần
VHM57,8003,50 lần0,87 lần16,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15016,83 lần0,80 lần84117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,40016,92 lần0,71 lần1,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,4502,85 lần0,71 lần3,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VRC