01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Jul 2026
- 21,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VMK
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 6,8%
- ROA
- 4,2%
- Profit Margin
- 8,2%
- Asset Turnover
- 0,51 lần
- Equity Mult.
- 1,63 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 55 | 54 | 46 | 33 |
| Tăng trưởng | 1,5% | 18,4% | 39,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 6 | 4 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −24,6% | 61,2% | 28,7% | |
| Biên LN ròng | 8,2% | 11,1% | 8,1% | 8,8% |
04
So sánh cùng ngành
Trading Companies & Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| VMK21,500 | 6,8% | 4,2% | 8,2% | 0,51 lần | 1,63 lần |
| THD99,900 | 3,9% | 3,7% | 17,9% | 0,21 lần | 1,05 lần |
| TEG6,080 | 0,9% | 0,7% | 27,3% | 0,03 lần | 1,24 lần |
| PFL1,600 | −0,5% | −0,3% | −1,7% | 0,20 lần | 1,50 lần |
| NO13,230 | 2,1% | 0,9% | 1,2% | 0,77 lần | 2,33 lần |
Đọc sâu hơn