01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 1,500
- P/E
- −93.75x
- P/B
- 1,72 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VHG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −16
- BVPS
- 872
- ROE
- −1,7%
- ROA
- −1,6%
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | ||||||
| LNSTtỷ đồng | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | 4 | −1 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −11,9% | 13,8% | 0,8% | −30,4% | −120,1% | −826,2% | 7,4% | −44,2% |
| YoY LN | −29,8% | −116,0% | 2,2% | 8,9% | −12,6% | −818,6% | −85,6% | −133,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tăng trưởng | −100,0% | ||||
| LNSTtỷ đồng | −5 | −2 | −1 | −27 | −50 |
| Tăng trưởng LN | 101,0% | 212,6% | −97,2% | −46,0% | |
| Biên LN ròng | −15001743938,0% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VHG1,600 | −100.00x | 1,83 lần | −16 | 872 | −1,7% | −1,6% |
| GVR31,350 | 16,93 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% |
| DGC33,000 | 6,14 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% |
| NTP51,800 | 7,96 lần | 2,44 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% |
| RTB25,000 | 5,25 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% |
Đọc sâu hơn