iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Packaged Foods & Meats

VHE

CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
2,700
P/E
7,70 lần
P/B
0,23 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VHE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
351
BVPS
11,572
ROE
3,1%
ROA
1,9%
Profit Margin
2,6%
Asset Turnover
0,74 lần
Equity Mult.
1,62 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1281581164921315762144
Tăng trưởng−18,6%35,8%137,3%−77,0%35,6%151,8%−56,8%−11,9%
YoY−39,7%0,4%86,1%−66,1%30,0%138,1%−34,1%91,5%
LNSTtỷ đồng153311101
Tăng trưởng LN−72,9%104,2%−2,2%−77,3%885,2%140,1%−36,0%−28,2%
YoY LN−87,7%346,4%424,8%243,1%986,4%206,0%−45,8%57,1%
Biên LN ròng1,1%3,3%2,2%5,3%5,3%0,7%0,8%0,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng535436314265231
Tăng trưởng22,6%38,7%18,5%15,0%
LNSTtỷ đồng182212
Tăng trưởng LN812,4%18,8%13,7%−32,4%
Biên LN ròng3,3%0,4%0,5%0,5%0,9%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VHE2,7007,70 lần0,23 lần35111,5723,1%1,9%2,6%0,74 lần1,62 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VHE