iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Marine Ports & Services

VGR

CTCP Cảng Xanh Vip

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
127,000
P/E
20,80 lần
P/B
9,14 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VGR

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
6,106
BVPS
13,888
ROE
45,6%
ROA
41,0%
Profit Margin
42,9%
Asset Turnover
0,96 lần
Equity Mult.
1,11 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng306289295304298256303263
Tăng trưởng5,8%−2,1%−2,7%2,0%16,2%−15,4%15,2%−7,6%
YoY2,7%12,8%−2,5%15,5%4,6%5,9%19,5%11,5%
LNSTtỷ đồng1331191351251251117083
Tăng trưởng LN11,4%−11,8%7,8%−0,0%12,5%57,9%−15,2%−10,4%
YoY LN6,0%7,0%91,6%50,7%35,0%17,8%−19,1%11,0%
Biên LN ròng43,4%41,2%45,7%41,2%42,0%43,4%23,2%31,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1531.093896818816
Tăng trưởng5,5%22,1%9,5%0,2%
LNSTtỷ đồng497341271273204
Tăng trưởng LN45,8%25,5%−0,6%34,1%
Biên LN ròng43,1%31,2%30,3%33,4%25,0%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VGR127,00020,80 lần9,14 lần6,10613,88845,6%41,0%42,9%0,96 lần1,11 lần
MVN61,50026,79 lần3,54 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD55,00010,19 lần1,50 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS91,0005,18 lần1,37 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,80012,76 lần2,11 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VGR