01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 11 Sep 2026
- 1,200
- P/E
- 10,81 lần
- P/B
- −0.46x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về UXC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 111
- BVPS
- −2,609
- ROE
- −4,2%
- ROA
- 0,5%
- Profit Margin
- 1,1%
- Asset Turnover
- 0,46 lần
- Equity Mult.
- −8.51x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 93 | 75 | 103 | 99 | 117 | 71 | 70 | 275 |
| Tăng trưởng | 24,0% | −26,9% | 3,9% | −15,6% | 64,6% | 2,0% | −74,6% | 51,6% |
| YoY | −20,5% | 5,5% | 47,2% | −64,0% | −35,4% | |||
| LNSTtỷ đồng | −1 | −1 | 14 | −8 | 1 | −8 | −24 | −15 |
| Tăng trưởng LN | 5,6% | −107,0% | −274,7% | −843,5% | −112,6% | −64,1% | 51,8% | −1430,9% |
| YoY LN | −196,3% | −88,5% | −158,9% | −48,9% | −8,5% | |||
| Biên LN ròng | −1,1% | −1,3% | 13,5% | −8,0% | 0,9% | −11,9% | −33,7% | −5,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 390 | 584 | 339 |
| Tăng trưởng | −33,3% | 72,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −38 | −84 |
| Tăng trưởng LN | −95,7% | −55,2% | |
| Biên LN ròng | −0,4% | −6,5% | −24,9% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UXC1,200 | 10,81 lần | −0.46x | 111 | −2,609 | −4,2% | 0,5% | 1,1% | 0,46 lần | −8.51x |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn