01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 7,300
- P/E
- −66.97x
- P/B
- 0,55 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về UDJ
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −109
- BVPS
- 13,391
- ROE
- −0,4%
- ROA
- −0,2%
- Profit Margin
- −2,5%
- Asset Turnover
- 0,08 lần
- Equity Mult.
- 1,96 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 17 | 17 | 22 | 4 | 23 | 5 |
| Tăng trưởng | 0,0% | −100,0% | 1,5% | −23,5% | 424,0% | −81,5% | 374,2% | −51,9% |
| YoY | −100,0% | −99,9% | −24,6% | 252,1% | 121,3% | −14,6% | −55,2% | −51,5% |
| LNSTtỷ đồng | −5 | −1 | 4 | 2 | 1 | −1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 372,7% | −130,9% | 90,3% | 175,8% | −157,3% | −225,4% | −25,0% | −63,9% |
| YoY LN | −866,4% | −7,1% | 276,8% | 48,5% | −80,6% | −210,7% | −78,8% | −61,4% |
| Biên LN ròng | −173626,5% | −36727,2% | 20,7% | 11,0% | 3,1% | −28,0% | 4,1% | 26,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 61 | 43 | 84 | 87 | 110 |
| Tăng trưởng | 42,1% | −49,0% | −3,3% | −21,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 7 | 15 | 31 | 32 |
| Tăng trưởng LN | −25,3% | −53,6% | −53,1% | −2,6% | |
| Biên LN ròng | 8,3% | 15,9% | 17,4% | 36,0% | 29,1% |
04
So sánh cùng ngành
Residential Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UDJ7,700 | −70.64x | 0,58 lần | −109 | 13,391 | −0,4% | −0,2% | −2,5% | 0,08 lần | 1,96 lần |
| VHM61,000 | 3,70 lần | 0,91 lần | 16,495 | 66,710 | 31,3% | 8,9% | 33,3% | 0,27 lần | 3,51 lần |
| KDH14,150 | 16,83 lần | 0,80 lần | 841 | 17,798 | 8,9% | 5,0% | 52,5% | 0,09 lần | 1,78 lần |
| NLG21,500 | 17,00 lần | 0,72 lần | 1,265 | 29,982 | 4,3% | 2,3% | 11,7% | 0,20 lần | 1,87 lần |
| HDC10,350 | 2,82 lần | 0,70 lần | 3,669 | 14,801 | 25,2% | 12,6% | 107,7% | 0,12 lần | 2,01 lần |
Đọc sâu hơn