iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Research & Consulting Services

TV3

CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
14,000
P/E
9,36 lần
P/B
0,83 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TV3

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,496
BVPS
16,826
ROE
8,9%
ROA
4,9%
Profit Margin
4,9%
Asset Turnover
0,99 lần
Equity Mult.
1,83 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng315092115674210728
Tăng trưởng−37,8%−46,3%−19,6%72,2%60,2%−61,2%286,4%−10,4%
YoY−53,8%19,2%−14,0%313,3%115,1%118,9%−2,6%−35,1%
LNSTtỷ đồng342624110
Tăng trưởng LN−30,6%96,9%−66,7%240,8%−59,2%−63,2%4396,6%−20,8%
YoY LN55,2%−8,7%−82,9%2204,9%435,8%1664,9%−22,1%−91,5%
Biên LN ròng8,6%7,7%2,1%5,1%2,6%10,1%10,6%0,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng315185201251312
Tăng trưởng70,4%−7,9%−20,0%−19,5%
LNSTtỷ đồng1712152020
Tăng trưởng LN44,2%−20,7%−25,4%−1,9%
Biên LN ròng5,4%6,4%7,4%7,9%6,5%

Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TV314,0009,36 lần0,83 lần1,49616,8268,9%4,9%4,9%0,99 lần1,83 lần
TV118,6003,22 lần0,98 lần5,77618,91133,1%14,9%20,7%0,72 lần2,23 lần
TV225,0507,82 lần1,33 lần3,20418,86412,9%4,9%11,1%0,45 lần2,60 lần
VNC35,0004,86 lần2,07 lần7,19716,88631,2%19,5%8,6%2,28 lần1,60 lần
VGV52,40030,82 lần3,59 lần1,70014,61012,4%4,5%4,4%1,01 lần2,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TV3