01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 2,000
- P/E
- 24,58 lần
- P/B
- 0,19 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TTH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 81
- BVPS
- 10,783
- ROE
- 0,7%
- ROA
- 0,6%
- Profit Margin
- 0,5%
- Asset Turnover
- 1,19 lần
- Equity Mult.
- 1,26 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 161 | 142 | 148 | 160 | 137 | 134 | 215 | 251 |
| Tăng trưởng | 13,1% | −3,5% | −7,4% | 16,1% | 2,3% | −37,4% | −14,5% | 36,3% |
| YoY | 17,3% | 6,1% | −31,2% | −36,4% | −25,3% | −39,8% | −38,1% | 67,0% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | −1 | 1 | −1 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −642,5% | −195,7% | −176,7% | −296,3% | −21,3% | −80,8% | 972,4% | −101,5% |
| YoY LN | 681,4% | −213,4% | −77,2% | −418,6% | −102,5% | −84,8% | −76,1% | −91,9% |
| Biên LN ròng | 2,5% | −0,5% | 0,5% | −0,6% | 0,4% | 0,5% | 1,6% | 0,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 579 | 783 | 858 | 463 | 252 |
| Tăng trưởng | −26,1% | −8,7% | 85,4% | 83,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −10 | −16 | 19 | −2 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −38,4% | −183,0% | −1170,5% | −214,0% | |
| Biên LN ròng | −1,7% | −2,0% | 2,3% | −0,4% | 0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTH2,000 | 24,58 lần | 0,19 lần | 81 | 10,783 | 0,7% | 0,6% | 0,5% | 1,19 lần | 1,26 lần |
| HHS8,980 | 44,45 lần | 0,23 lần | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,450 | 9,68 lần | 2,68 lần | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 8,42 lần | 0,57 lần | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 4,47 lần | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn