01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 24 Sep 2026
- 80,800
- P/E
- 15,98 lần
- P/B
- 3,65 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TTD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 5,055
- BVPS
- 22,162
- ROE
- 25,4%
- ROA
- 19,8%
- Profit Margin
- 10,2%
- Asset Turnover
- 1,94 lần
- Equity Mult.
- 1,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 208 | 192 | 225 | 211 | 220 | 180 | 212 | 200 |
| Tăng trưởng | 8,3% | −14,7% | 6,5% | −4,2% | 22,5% | −15,2% | 6,2% | 5,5% |
| YoY | −5,8% | 6,6% | 6,0% | 5,8% | 16,4% | 1,3% | 12,5% | 3,3% |
| LNSTtỷ đồng | 21 | 13 | 26 | 25 | 29 | 17 | 26 | 24 |
| Tăng trưởng LN | 59,8% | −47,8% | 3,3% | −13,6% | 73,3% | −36,5% | 7,4% | 21,4% |
| YoY LN | −25,6% | −19,3% | −1,8% | 2,1% | 43,5% | 19,7% | 40,5% | 11,5% |
| Biên LN ròng | 10,3% | 7,0% | 11,4% | 11,8% | 13,0% | 9,2% | 12,3% | 12,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 836 | 778 | 741 | 723 | 430 |
| Tăng trưởng | 7,4% | 5,0% | 2,5% | 68,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 96 | 84 | 83 | 92 | 11 |
| Tăng trưởng LN | 13,6% | 1,4% | −9,9% | 741,8% | |
| Biên LN ròng | 11,5% | 10,8% | 11,2% | 12,8% | 2,5% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTD80,800 | 15,98 lần | 3,65 lần | 5,055 | 22,162 | 25,4% | 19,8% | 10,2% | 1,94 lần | 1,28 lần |
| TNH5,980 | −8.65x | 0,59 lần | −691 | 10,153 | −6,4% | −3,8% | −19,6% | 0,20 lần | 1,66 lần |
Đọc sâu hơn