01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 10,650
- P/E
- 6,29 lần
- P/B
- 0,77 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TTA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,692
- BVPS
- 13,831
- ROE
- 14,5%
- ROA
- 8,0%
- Profit Margin
- 35,6%
- Asset Turnover
- 0,23 lần
- Equity Mult.
- 1,81 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 193 | 172 | 392 | 206 | 187 | 149 | 169 | 227 |
| Tăng trưởng | 12,0% | −56,1% | 90,0% | 10,3% | 25,6% | −11,8% | −25,7% | 17,3% |
| YoY | 3,1% | 15,7% | 132,3% | −9,1% | −3,3% | 2,9% | 9,9% | 27,5% |
| LNSTtỷ đồng | 73 | 60 | 129 | 81 | 65 | 43 | 37 | 95 |
| Tăng trưởng LN | 21,7% | −53,9% | 60,0% | 24,9% | 51,3% | 14,9% | −60,8% | 49,0% |
| YoY LN | 12,2% | 39,6% | 247,5% | −14,9% | 1,5% | 21,0% | 150,8% | 136,3% |
| Biên LN ròng | 37,7% | 34,7% | 33,0% | 39,2% | 34,6% | 28,7% | 22,1% | 41,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 728 | 734 | 655 | 809 | 661 |
| Tăng trưởng | −0,8% | 12,0% | −18,9% | 22,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 232 | 232 | 101 | 205 | 131 |
| Tăng trưởng LN | 0,0% | 128,2% | −50,5% | 56,2% | |
| Biên LN ròng | 31,8% | 31,5% | 15,5% | 25,3% | 19,8% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TTA10,650 | 6,29 lần | 0,77 lần | 1,692 | 13,831 | 14,5% | 8,0% | 35,6% | 0,23 lần | 1,81 lần |
| REE45,850 | 9,71 lần | 1,11 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,300 | 10,43 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn