01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 3,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TSD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 51,6%
- ROA
- 17,2%
- Profit Margin
- 6,3%
- Asset Turnover
- 2,73 lần
- Equity Mult.
- 3,00 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 36 | 34 | 33 | 28 |
| Tăng trưởng | 5,9% | 4,5% | 16,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −1,3% | 142,2% | −43,3% | |
| Biên LN ròng | 6,3% | 6,8% | 2,9% | 6,0% |
04
So sánh cùng ngành
Hotels, Resorts & Cruise Lines
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| TSD3,000 | 51,6% | 17,2% | 6,3% | 2,73 lần | 3,00 lần |
| VPL79,000 | 7,4% | 3,1% | 18,3% | 0,17 lần | 2,43 lần |
| TSJ23,100 | 30,9% | 26,7% | 212,2% | 0,13 lần | 1,16 lần |
| NVT7,620 | 5,7% | 3,0% | 6,2% | 0,49 lần | 1,87 lần |
| BTV20,000 | 11,4% | 4,5% | 2,4% | 1,87 lần | 2,54 lần |
Đọc sâu hơn