01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 16,300
- P/E
- −79.13x
- P/B
- 1,48 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TSB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −206
- BVPS
- 10,985
- ROE
- −1,9%
- ROA
- −1,0%
- Profit Margin
- −0,8%
- Asset Turnover
- 1,29 lần
- Equity Mult.
- 1,84 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 42 | 44 | 48 | 44 | 58 | 43 | 42 | 43 |
| Tăng trưởng | −3,8% | −7,7% | 6,9% | −22,9% | 35,6% | 1,5% | −2,4% | −7,6% |
| YoY | −26,8% | 3,2% | 13,4% | 3,6% | 24,1% | −16,1% | 15,4% | 26,3% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −1 | 1 | 1 | 0 | 0 | −1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 45,8% | −245,0% | 0,7% | 678,2% | −43,8% | −137,0% | −150,9% | −35,4% |
| YoY LN | −1755,6% | −738,3% | −262,9% | −17,7% | −93,2% | −93,3% | −141,5% | −7,1% |
| Biên LN ròng | −4,4% | −2,9% | 1,9% | 2,0% | 0,2% | 0,5% | −1,3% | 2,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 192 | 182 | 158 | 183 | 180 |
| Tăng trưởng | 5,6% | 15,6% | −13,7% | 1,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 5 | 4 | 3 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −59,8% | 23,2% | 22,7% | −25,1% | |
| Biên LN ròng | 1,1% | 2,9% | 2,7% | 1,9% | 2,6% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSB16,300 | −79.13x | 1,48 lần | −206 | 10,985 | −1,9% | −1,0% | −0,8% | 1,29 lần | 1,84 lần |
| GEE66,000 | 7,49 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,500 | 16,18 lần | 0,85 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,600 | 4,03 lần | 0,49 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Đọc sâu hơn