iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Steel

TNS

CTCP Thép tấm lá Thống Nhất

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
3,400
P/E
11,53 lần
P/B
0,70 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TNS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
295
BVPS
4,829
ROE
6,3%
ROA
1,9%
Profit Margin
0,6%
Asset Turnover
3,28 lần
Equity Mult.
3,23 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng257412139182288450238593
Tăng trưởng−37,5%195,4%−23,5%−36,6%−36,1%88,9%−59,8%−35,6%
YoY−10,5%−8,5%−41,5%−69,3%−68,7%−44,1%−46,8%43,7%
LNSTtỷ đồng3011392211
Tăng trưởng LN1051,5%−75,2%21,2%−68,2%−64,6%−59,6%99,6%−17,8%
YoY LN10,1%−96,6%−94,5%−90,9%−76,5%56,3%712,6%249,5%
Biên LN ròng1,3%0,1%0,9%0,5%1,1%1,9%9,1%1,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.0592.5561.1086251.552
Tăng trưởng−58,6%130,7%77,4%−59,8%
LNSTtỷ đồng14494035
Tăng trưởng LN−71,7%1209,4%1337,4%−99,3%
Biên LN ròng1,3%1,9%0,3%0,0%2,3%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TNS3,40011,53 lần0,70 lần2954,8296,3%1,9%0,6%3,28 lần3,23 lần
HPG21,1006,98 lần1,14 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,75011,93 lần0,73 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN10,3009,20 lần0,64 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA12,0006,71 lần0,44 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TNS