01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 3,350
- P/E
- 31,02 lần
- P/B
- 0,29 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TLH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 108
- BVPS
- 11,382
- ROE
- 1,0%
- ROA
- 0,4%
- Profit Margin
- 0,3%
- Asset Turnover
- 1,50 lần
- Equity Mult.
- 2,22 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.052 | 1.032 | 959 | 1.189 | 1.880 | 1.292 | 1.777 | 1.633 |
| Tăng trưởng | 1,8% | 7,6% | −19,3% | −36,8% | 45,6% | −27,3% | 8,8% | −0,1% |
| YoY | −44,1% | −20,1% | −46,0% | −27,2% | 15,1% | 2,4% | −18,0% | 23,3% |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 6 | −10 | 8 | 5 | 3 | −323 | −123 |
| Tăng trưởng LN | 28,9% | −163,4% | −234,4% | 41,8% | 78,5% | −100,9% | 163,0% | −19,9% |
| YoY LN | 55,5% | 115,4% | −96,9% | −106,1% | −103,5% | 212,4% | 2482,7% | −2460,4% |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,6% | −1,1% | 0,6% | 0,3% | 0,2% | −18,2% | −7,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5.320 | 6.305 | 6.157 | 5.324 | 4.645 |
| Tăng trưởng | −15,6% | 2,4% | 15,6% | 14,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 6 | −598 | 4 | 8 | 456 |
| Tăng trưởng LN | −101,0% | −14664,5% | −45,6% | −98,3% | |
| Biên LN ròng | 0,1% | −9,5% | 0,1% | 0,1% | 9,8% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TLH3,230 | 29,91 lần | 0,28 lần | 108 | 11,382 | 1,0% | 0,4% | 0,3% | 1,50 lần | 2,22 lần |
| HPG20,550 | 6,79 lần | 1,11 lần | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,450 | 11,59 lần | 0,71 lần | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,700 | 8,66 lần | 0,60 lần | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 6,65 lần | 0,43 lần | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn