01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TKA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 18,6%
- ROA
- 12,3%
- Profit Margin
- 5,9%
- Asset Turnover
- 2,11 lần
- Equity Mult.
- 1,51 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 179 | 178 | 183 | 188 |
| Tăng trưởng | 0,7% | −2,4% | −2,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 11 | 11 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −2,7% | −0,2% | 5,9% | |
| Biên LN ròng | 5,9% | 6,1% | 5,9% | 5,4% |
04
So sánh cùng ngành
Paper & Plastic Packaging Products & Materials
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| TKA— | 18,6% | 12,3% | 5,9% | 2,11 lần | 1,51 lần |
| INN36,000 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP29,800 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI— | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần |
| VBC19,100 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Đọc sâu hơn