01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
- 7,400
- P/B
- 0,56 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TGP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 13,212
- ROE
- 9,6%
- ROA
- 5,5%
- Profit Margin
- 4,6%
- Asset Turnover
- 1,21 lần
- Equity Mult.
- 1,73 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 146 | 95 |
| Tăng trưởng | 53,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 14 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 991,6% | |
| Biên LN ròng | 9,7% | 1,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 310 | 466 | 516 |
| Tăng trưởng | −33,5% | −9,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 14 | 2 | 14 |
| Tăng trưởng LN | 767,9% | −88,1% | |
| Biên LN ròng | 4,6% | 0,4% | 2,7% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TGP7,400 | 0,56 lần | 13,212 | 9,6% | 5,5% | 4,6% | 1,21 lần | 1,73 lần |
| GEE66,000 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,500 | 0,85 lần | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,600 | 0,49 lần | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD94,600 | 4,38 lần | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Đọc sâu hơn