01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 2,120
- P/E
- 12,57 lần
- P/B
- 0,20 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TDG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 169
- BVPS
- 10,727
- ROE
- 1,6%
- ROA
- 0,5%
- Profit Margin
- 0,3%
- Asset Turnover
- 1,90 lần
- Equity Mult.
- 3,32 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 408 | 254 | 654 | 307 | 325 | 266 | 453 | 225 |
| Tăng trưởng | 60,9% | −61,2% | 112,8% | −5,4% | 22,2% | −41,2% | 100,8% | −43,8% |
| YoY | 25,6% | −4,6% | 44,5% | 36,4% | −18,9% | −32,2% | −26,5% | −26,5% |
| LNSTtỷ đồng | −0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −103,7% | −95,6% | 1054,1% | 0,9% | −74,3% | −66,8% | 4589,1% | −91,4% |
| YoY LN | −101,9% | −86,9% | −0,4% | 304,8% | −65,5% | 14,9% | 652,9% | −91,5% |
| Biên LN ròng | −0,0% | 0,1% | 0,6% | 0,1% | 0,1% | 0,5% | 0,8% | 0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.554 | 1.471 | 1.355 | 1.304 | 1.458 |
| Tăng trưởng | 5,6% | 8,5% | 3,9% | −10,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 6 | 3 | 11 | 19 |
| Tăng trưởng LN | 0,7% | 84,6% | −72,8% | −40,0% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,4% | 0,2% | 0,9% | 1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Gas Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TDG2,120 | 12,57 lần | 0,20 lần | 169 | 10,727 | 1,6% | 0,5% | 0,3% | 1,90 lần | 3,32 lần |
| GAS76,400 | 14,61 lần | 2,62 lần | 5,230 | 29,116 | 18,3% | 13,3% | 7,9% | 1,68 lần | 1,38 lần |
| PGD23,500 | 12,95 lần | 1,57 lần | 1,814 | 14,944 | 8,3% | 3,0% | 1,0% | 2,95 lần | 2,76 lần |
| PGC15,900 | 6,67 lần | 1,12 lần | 2,383 | 14,250 | 18,0% | 4,1% | 2,8% | 1,49 lần | 4,36 lần |
| PGS81,000 | 32,48 lần | 4,04 lần | 2,494 | 20,047 | 13,7% | 4,9% | 2,1% | 2,29 lần | 2,80 lần |
Đọc sâu hơn