01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Aug 2026
- 3,400
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TCJ
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 12,5%
- ROA
- −17,8%
- Profit Margin
- −55,7%
- Asset Turnover
- 0,32 lần
- Equity Mult.
- −0.70x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 8 | 9 | 54 |
| Tăng trưởng | −11,0% | −83,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −5 | 0 | −9 |
| Tăng trưởng LN | −1484,0% | −103,8% | |
| Biên LN ròng | −55,7% | 3,6% | −15,7% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| TCJ3,400 | 12,5% | −17,8% | −55,7% | 0,32 lần | −0.70x |
| VNM57,800 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn