iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Diversified Real Estate

SZG

CTCP Sonadezi Giang Điền

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 02 Oct 2026
33,000
P/E
7,78 lần
P/B
1,72 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SZG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,244
BVPS
19,212
ROE
23,5%
ROA
4,9%
Profit Margin
35,0%
Asset Turnover
0,14 lần
Equity Mult.
4,76 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng132133288113141107106140
Tăng trưởng−0,5%−53,8%155,0%−20,0%31,5%1,0%−24,1%38,3%
YoY−6,2%23,9%171,1%−19,3%39,4%16,5%20,5%60,9%
LNSTtỷ đồng4468517159565467
Tăng trưởng LN−35,8%33,9%−28,6%20,7%5,5%4,3%−20,4%124,3%
YoY LN−26,0%21,7%−5,2%5,8%96,5%53,0%11,4%75,3%
Biên LN ròng32,9%51,1%17,6%62,9%41,7%52,0%50,4%48,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng650440425365231
Tăng trưởng47,7%3,4%16,5%57,9%
LNSTtỷ đồng23718519011148
Tăng trưởng LN28,0%−2,6%71,6%131,4%
Biên LN ròng36,4%42,0%44,6%30,3%20,7%

Diversified Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SZG33,0007,78 lần1,72 lần4,24419,21223,5%4,9%35,0%0,14 lần4,76 lần
VIC215,00065,80 lần9,17 lần3,26823,45014,6%2,2%5,8%0,37 lần6,70 lần
KSF74,9004,31 lần2,88 lần17,37826,01787,4%16,3%41,3%0,39 lần5,35 lần
NVL10,6505,47 lần0,36 lần1,94729,1967,1%1,7%50,0%0,03 lần4,24 lần
TCH11,20037,49 lần0,70 lần29915,9291,9%1,4%17,0%0,08 lần1,37 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SZG