01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q1
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 2,900
- P/E
- 48,37 lần
- P/B
- 0,27 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SVN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 60
- BVPS
- 10,751
- ROE
- 0,6%
- ROA
- 0,5%
- Profit Margin
- 2,2%
- Asset Turnover
- 0,25 lần
- Equity Mult.
- 1,05 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 16 | 3 | 10 | 16 | 31 | 13 | 22 | |
| Tăng trưởng | −65,9% | −38,3% | −47,2% | 132,0% | −39,0% | 6,3% | ||
| YoY | 0,0% | −74,2% | −53,9% | −20,6% | −43,4% | 246,6% | 7,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 484,3% | 127,6% | −55,9% | −83,0% | 288,6% | 256,5% | −53,0% | 262,6% |
| YoY LN | 0,0% | −33,5% | 4,2% | 10,9% | 2259,6% | 781,9% | 67,0% | −54,3% |
| Biên LN ròng | 5,5% | 2,0% | 1,5% | 5,5% | 0,7% | 0,5% | 0,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 29 | 86 | 80 | 114 | 180 |
| Tăng trưởng | −65,8% | 7,2% | −29,5% | −36,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 170,8% | −34,8% | −27,7% | 3,1% | |
| Biên LN ròng | 4,3% | 0,5% | 0,9% | 0,9% | 0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q1
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SVN2,900 | 48,37 lần | 0,27 lần | 60 | 10,751 | 0,6% | 0,5% | 2,2% | 0,25 lần | 1,05 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,800 | 5,28 lần | 0,68 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,000 | −15,500.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,900 | 481,67 lần | 5,93 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn