iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Marine Ports & Services

STG

CTCP Kho vận Miền Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
37,500
P/E
10,54 lần
P/B
1,28 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về STG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,558
BVPS
29,301
ROE
12,9%
ROA
9,4%
Profit Margin
12,1%
Asset Turnover
0,78 lần
Equity Mult.
1,38 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng867677693662678557706662
Tăng trưởng28,1%−2,4%4,7%−2,3%21,7%−21,1%6,7%8,4%
YoY27,9%21,5%−1,8%0,0%11,0%17,0%33,1%55,6%
LNSTtỷ đồng11884828786574958
Tăng trưởng LN41,0%2,2%−5,7%1,1%51,0%15,7%−14,6%25,6%
YoY LN37,3%47,1%66,5%50,8%87,3%24,7%18,5%28,1%
Biên LN ròng13,6%12,4%11,8%13,1%12,7%10,2%7,0%8,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.5892.4541.7962.6392.966
Tăng trưởng5,5%36,7%−32,0%−11,0%
LNSTtỷ đồng312204151254244
Tăng trưởng LN53,1%35,3%−40,6%3,8%
Biên LN ròng12,1%8,3%8,4%9,6%8,2%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
STG37,50010,54 lần1,28 lần3,55829,30112,9%9,4%12,1%0,78 lần1,38 lần
MVN60,30026,26 lần3,47 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD54,00010,01 lần1,48 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS90,5005,15 lần1,36 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,50012,68 lần2,09 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với STG