01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SPI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −123
- BVPS
- 7,294
- ROE
- −1,7%
- ROA
- −1,6%
- Profit Margin
- −649,7%
- Asset Turnover
- 0,00 lần
- Equity Mult.
- 1,96 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q2 | 2024Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | ||||||
| Tăng trưởng | 23,6% | −82,8% | ||||||
| YoY | −91,2% | |||||||
| LNSTtỷ đồng | −0 | −0 | −0 | −2 | −2 | −2 | −2 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −89,1% | 3213,7% | −99,9% | 10,5% | 0,7% | −14,9% | −3,0% | −19,1% |
| YoY LN | −99,6% | −96,5% | −99,9% | −8,1% | −32,8% | 7499,2% | 4,1% | −16,4% |
| Biên LN ròng | −1459,2% | −1858,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 4 | 16 | 120 | |
| Tăng trưởng | −38,3% | −75,3% | −86,6% | ||
| LNSTtỷ đồng | −6 | −45 | −8 | 6 | −15 |
| Tăng trưởng LN | −87,6% | 484,4% | −224,8% | −139,6% | |
| Biên LN ròng | −1822,4% | −192,3% | 38,0% | −12,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPI— | −123 | 7,294 | −1,7% | −1,6% | −649,7% | 0,00 lần | 1,96 lần |
| VCS30,600 | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB49,400 | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT113,200 | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC14,000 | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn