iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Textiles

SPB

CTCP Sợi Phú Bài

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Apr 2026
15,000
P/E
6,43 lần
P/B
0,71 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SPB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,332
BVPS
21,075
ROE
11,7%
ROA
3,0%
Profit Margin
2,6%
Asset Turnover
1,15 lần
Equity Mult.
3,94 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng343280284287279257484304
Tăng trưởng22,5%−1,5%−0,8%2,9%8,2%−46,8%59,3%0,8%
YoY23,2%8,8%−41,2%−5,6%−7,6%−20,8%
LNSTtỷ đồng184195651
Tăng trưởng LN402,1%270,9%−89,1%84,3%−15,5%11,6%414,5%−74,1%
YoY LN273,5%−37,1%−81,1%794,4%25,5%27,0%
Biên LN ròng5,2%1,3%0,3%3,1%1,7%2,2%1,0%0,3%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng1.1071.3271.2321.354
Tăng trưởng−16,6%7,8%−9,1%
LNSTtỷ đồng2215−4010
Tăng trưởng LN44,7%−138,3%−511,4%
Biên LN ròng2,0%1,1%−3,2%0,7%

Textiles

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SPB15,0006,43 lần0,71 lần2,33221,07511,7%3,0%2,6%1,15 lần3,94 lần
PPH26,7004,16 lần0,88 lần6,41430,48224,7%14,0%20,2%0,69 lần1,76 lần
HTG33,2003,66 lần0,94 lần9,07135,38027,9%9,0%5,8%1,55 lần3,10 lần
ADS7,6005,86 lần0,53 lần1,29714,3919,7%3,7%4,8%0,77 lần2,63 lần
STK7,900−23.17x0,66 lần−34112,020−3,1%−1,3%−4,0%0,33 lần2,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SPB