01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 10,500
- P/E
- 2,64 lần
- P/B
- 0,28 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SJE
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,980
- BVPS
- 37,264
- ROE
- 10,1%
- ROA
- 3,4%
- Profit Margin
- 9,5%
- Asset Turnover
- 0,36 lần
- Equity Mult.
- 2,92 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 221 | 306 | 420 | 357 | 685 | 210 | 696 | 598 |
| Tăng trưởng | −27,7% | −27,1% | 17,7% | −47,9% | 226,6% | −69,9% | 16,3% | −36,0% |
| YoY | −67,7% | 46,0% | −39,6% | −40,3% | −26,7% | 26,8% | 160,6% | 341,4% |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 33 | 18 | 69 | 50 | 30 | 55 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −12,4% | 86,5% | −74,4% | 37,5% | 65,1% | −45,0% | 468,7% | −86,5% |
| YoY LN | −42,6% | 8,2% | −68,1% | 610,8% | −30,2% | −8,1% | 60,8% | −63,9% |
| Biên LN ròng | 13,0% | 10,8% | 4,2% | 19,4% | 7,3% | 14,5% | 8,0% | 1,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.672 | 2.360 | 696 | 907 | 711 |
| Tăng trưởng | −29,1% | 239,0% | −23,3% | 27,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 160 | 170 | 89 | 72 | 56 |
| Tăng trưởng LN | −5,7% | 91,1% | 24,5% | 27,8% | |
| Biên LN ròng | 9,6% | 7,2% | 12,8% | 7,9% | 7,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SJE10,500 | 2,64 lần | 0,28 lần | 3,980 | 37,264 | 10,1% | 3,4% | 9,5% | 0,36 lần | 2,92 lần |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn