iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Construction & Engineering

SJE

CTCP Sông Đà 11

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
10,500
P/E
2,64 lần
P/B
0,28 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SJE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,980
BVPS
37,264
ROE
10,1%
ROA
3,4%
Profit Margin
9,5%
Asset Turnover
0,36 lần
Equity Mult.
2,92 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng221306420357685210696598
Tăng trưởng−27,7%−27,1%17,7%−47,9%226,6%−69,9%16,3%−36,0%
YoY−67,7%46,0%−39,6%−40,3%−26,7%26,8%160,6%341,4%
LNSTtỷ đồng2933186950305510
Tăng trưởng LN−12,4%86,5%−74,4%37,5%65,1%−45,0%468,7%−86,5%
YoY LN−42,6%8,2%−68,1%610,8%−30,2%−8,1%60,8%−63,9%
Biên LN ròng13,0%10,8%4,2%19,4%7,3%14,5%8,0%1,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.6722.360696907711
Tăng trưởng−29,1%239,0%−23,3%27,7%
LNSTtỷ đồng160170897256
Tăng trưởng LN−5,7%91,1%24,5%27,8%
Biên LN ròng9,6%7,2%12,8%7,9%7,9%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SJE10,5002,64 lần0,28 lần3,98037,26410,1%3,4%9,5%0,36 lần2,92 lần
VCG15,0502,39 lần0,78 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,5506,37 lần0,83 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD63,2009,00 lần0,75 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SJE