iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Renewable Electricity

SHP

CTCP Thủy điện Miền Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
31,400
P/E
11,67 lần
P/B
2,84 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SHP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,690
BVPS
11,070
ROE
26,1%
ROA
23,7%
Profit Margin
46,3%
Asset Turnover
0,51 lần
Equity Mult.
1,10 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng999720723613966239232
Tăng trưởng1,7%−53,0%−12,6%70,5%109,7%−72,4%2,9%133,7%
YoY−28,8%46,7%−13,7%1,7%39,4%16,8%25,4%−8,6%
LNSTtỷ đồng3238891375913130139
Tăng trưởng LN−15,1%−57,9%−34,7%132,7%345,8%−89,8%−6,4%314,6%
YoY LN−45,8%184,7%−31,2%−1,4%75,8%−310,1%61,9%3,7%
Biên LN ròng32,3%38,7%43,3%57,9%42,4%20,0%54,3%59,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng648628661746658
Tăng trưởng3,2%−5,0%−11,4%13,4%
LNSTtỷ đồng298296275321265
Tăng trưởng LN0,8%7,5%−14,3%21,2%
Biên LN ròng46,1%47,1%41,6%43,0%40,3%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SHP31,40011,67 lần2,84 lần2,69011,07026,1%23,7%46,3%0,51 lần1,10 lần
REE45,0509,54 lần1,09 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,00010,36 lần1,90 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SHP