01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2023Q4
- Giá thị trườngCập nhật 02 Oct 2026
- 600,000
- P/E
- −1,088.93x
- P/B
- −120.66x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SDP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −551
- BVPS
- −4,973
- ROE
- 12,0%
- ROA
- −2,5%
- Profit Margin
- −11,3%
- Asset Turnover
- 0,22 lần
- Equity Mult.
- −4.81x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11 | 7 | 38 | −2 | 16 | 11 | 18 | 4 |
| Tăng trưởng | 58,8% | −81,9% | −2562,8% | −109,9% | 41,1% | −39,6% | 336,1% | −28,9% |
| YoY | −30,1% | −37,9% | 107,0% | −136,7% | 164,0% | 424,1% | 3177,7% | 184,6% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −1 | 0 | −3 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Tăng trưởng LN | 99,4% | −4485,1% | −100,9% | 238,2% | −30,9% | 119,1% | −60,2% | −95,1% |
| YoY LN | 165,4% | −8,0% | −104,6% | 103,8% | −97,0% | −33,1% | −45,6% | −71,2% |
| Biên LN ròng | −20,4% | −16,2% | 0,1% | 183,8% | −5,4% | −11,0% | −3,0% | −33,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 7 | 31 | 54 | 49 | 10 |
| Tăng trưởng | −77,7% | −43,0% | 10,1% | 389,1% | |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −37 | −7 | −7 | −36 |
| Tăng trưởng LN | −98,3% | 440,9% | 3,2% | −81,6% | |
| Biên LN ròng | −8,9% | −118,8% | −12,5% | −13,4% | −355,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2023Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SDP600,000 | −1,088.93x | −120.66x | −551 | −4,973 | 12,0% | −2,5% | −11,3% | 0,22 lần | −4.81x |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn