iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction Materials

SCL

CTCP Sông Đà Cao Cường

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
29,700
P/E
9,40 lần
P/B
2,32 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SCL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,161
BVPS
12,828
ROE
24,6%
ROA
11,8%
Profit Margin
12,9%
Asset Turnover
0,91 lần
Equity Mult.
2,08 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2291732051331449411079
Tăng trưởng31,8%−15,3%53,9%−7,5%53,0%−14,4%39,4%−40,2%
YoY59,0%84,5%86,5%68,9%9,3%6,6%−23,6%−31,7%
LNSTtỷ đồng3818231616971
Tăng trưởng LN115,7%−23,6%44,4%1,3%79,7%18,6%495,6%−84,6%
YoY LN141,2%100,9%211,6%1185,1%95,2%−25,3%−47,2%−89,8%
Biên LN ròng16,8%10,3%11,4%12,1%11,1%9,4%6,8%1,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng572408473339311
Tăng trưởng40,1%−13,7%39,8%9,0%
LNSTtỷ đồng6427441620
Tăng trưởng LN142,0%−39,5%174,9%−21,7%
Biên LN ròng11,2%6,5%9,3%4,7%6,6%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SCL29,7009,40 lần2,32 lần3,16112,82824,6%11,8%12,9%0,91 lần2,08 lần
VCS30,4008,99 lần0,96 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB48,3004,00 lần2,13 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT112,35012,19 lần0,91 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC13,4005,90 lần0,88 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SCL