01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 12,100
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SAC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 12,8%
- ROA
- 10,1%
- Profit Margin
- 6,0%
- Asset Turnover
- 1,69 lần
- Equity Mult.
- 1,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 106 | 102 | 89 | 91 |
| Tăng trưởng | 3,5% | 15,2% | −2,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 5 | 4 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 34,4% | 24,8% | 36,0% | |
| Biên LN ròng | 6,0% | 4,6% | 4,2% | 3,0% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Ports & Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| SAC12,100 | 12,8% | 10,1% | 6,0% | 1,69 lần | 1,28 lần |
| MVN60,300 | 14,2% | 7,8% | 11,6% | 0,67 lần | 1,82 lần |
| GMD54,000 | 17,0% | 12,3% | 39,1% | 0,32 lần | 1,38 lần |
| TOS90,500 | 42,1% | 12,9% | 17,8% | 0,72 lần | 3,27 lần |
| PHP47,500 | 17,7% | 12,4% | 38,4% | 0,32 lần | 1,43 lần |
Đọc sâu hơn