iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Casinos & Gaming

RIC

CTCP Quốc tế Hoàng Gia

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
4,900
P/E
68,19 lần
P/B
0,59 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về RIC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
72
BVPS
8,337
ROE
0,9%
ROA
0,5%
Profit Margin
3,2%
Asset Turnover
0,17 lần
Equity Mult.
1,60 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng3344463447293336
Tăng trưởng−25,4%−4,8%34,7%−26,9%61,0%−10,8%−8,8%44,2%
YoY−30,1%51,0%41,6%−4,1%89,0%−5,1%34,4%16,1%
LNSTtỷ đồng−978−110−9−6−2
Tăng trưởng LN−223,4%−9,2%−710,5%−113,3%−206,9%63,1%202,9%−89,7%
YoY LN−190,8%−178,7%−241,3%−29,9%−154,2%−49,3%−75,9%−83,6%
Biên LN ròng−27,7%16,7%17,5%−3,9%21,3%−32,1%−17,6%−5,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng15713311211875
Tăng trưởng17,8%19,5%−5,3%56,5%
LNSTtỷ đồng7−27−102−60−97
Tăng trưởng LN−125,0%−73,3%68,3%−37,6%
Biên LN ròng4,3%−20,4%−91,2%−51,3%−128,7%

Hotels, Restaurants & Leisure

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
RIC4,90068,19 lần0,59 lần728,3370,9%0,5%3,2%0,17 lần1,60 lần
VPL80,00047,63 lần3,16 lần1,68025,2807,4%3,1%18,3%0,17 lần2,43 lần
TSJ23,1005,92 lần1,66 lần3,90413,92930,9%26,7%212,2%0,13 lần1,16 lần
DSN37,0006,06 lần1,30 lần6,10828,51723,4%20,8%41,8%0,50 lần1,13 lần
NVT7,87021,76 lần1,19 lần3626,6245,7%3,0%6,2%0,49 lần1,87 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với RIC