01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 4,900
- P/E
- 68,19 lần
- P/B
- 0,59 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về RIC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 72
- BVPS
- 8,337
- ROE
- 0,9%
- ROA
- 0,5%
- Profit Margin
- 3,2%
- Asset Turnover
- 0,17 lần
- Equity Mult.
- 1,60 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 33 | 44 | 46 | 34 | 47 | 29 | 33 | 36 |
| Tăng trưởng | −25,4% | −4,8% | 34,7% | −26,9% | 61,0% | −10,8% | −8,8% | 44,2% |
| YoY | −30,1% | 51,0% | 41,6% | −4,1% | 89,0% | −5,1% | 34,4% | 16,1% |
| LNSTtỷ đồng | −9 | 7 | 8 | −1 | 10 | −9 | −6 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −223,4% | −9,2% | −710,5% | −113,3% | −206,9% | 63,1% | 202,9% | −89,7% |
| YoY LN | −190,8% | −178,7% | −241,3% | −29,9% | −154,2% | −49,3% | −75,9% | −83,6% |
| Biên LN ròng | −27,7% | 16,7% | 17,5% | −3,9% | 21,3% | −32,1% | −17,6% | −5,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 157 | 133 | 112 | 118 | 75 |
| Tăng trưởng | 17,8% | 19,5% | −5,3% | 56,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 7 | −27 | −102 | −60 | −97 |
| Tăng trưởng LN | −125,0% | −73,3% | 68,3% | −37,6% | |
| Biên LN ròng | 4,3% | −20,4% | −91,2% | −51,3% | −128,7% |
04
So sánh cùng ngành
Hotels, Restaurants & Leisure
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RIC4,900 | 68,19 lần | 0,59 lần | 72 | 8,337 | 0,9% | 0,5% | 3,2% | 0,17 lần | 1,60 lần |
| VPL80,000 | 47,63 lần | 3,16 lần | 1,680 | 25,280 | 7,4% | 3,1% | 18,3% | 0,17 lần | 2,43 lần |
| TSJ23,100 | 5,92 lần | 1,66 lần | 3,904 | 13,929 | 30,9% | 26,7% | 212,2% | 0,13 lần | 1,16 lần |
| DSN37,000 | 6,06 lần | 1,30 lần | 6,108 | 28,517 | 23,4% | 20,8% | 41,8% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| NVT7,870 | 21,76 lần | 1,19 lần | 362 | 6,624 | 5,7% | 3,0% | 6,2% | 0,49 lần | 1,87 lần |
Đọc sâu hơn