iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Industrial Machinery & Supplies & Components

QHD

CTCP Que hàn điện Việt Đức

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13 Jul 2026
49,000
P/E
9,70 lần
P/B
2,23 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về QHD

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
5,050
BVPS
21,998
ROE
24,7%
ROA
16,9%
Profit Margin
6,6%
Asset Turnover
2,58 lần
Equity Mult.
1,46 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1511321231061189510879
Tăng trưởng14,3%7,2%16,1%−10,1%23,4%−11,2%35,6%−11,7%
YoY27,7%38,0%14,3%33,5%31,1%21,8%15,4%7,6%
LNSTtỷ đồng128766532
Tăng trưởng LN44,3%9,8%15,5%11,5%16,0%82,0%74,0%−55,1%
YoY LN103,9%63,9%171,8%309,6%64,9%−14,3%−57,8%−71,8%
Biên LN ròng7,7%6,1%6,0%6,0%4,9%5,2%2,5%2,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng442355311300273
Tăng trưởng24,5%14,3%3,5%9,8%
LNSTtỷ đồng2413241812
Tăng trưởng LN80,9%−43,1%29,5%55,4%
Biên LN ròng5,5%3,8%7,6%6,1%4,3%

Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
QHD49,0009,70 lần2,23 lần5,05021,99824,7%16,9%6,6%2,58 lần1,46 lần
SHI14,00023,14 lần1,08 lần60512,9111,6%0,4%0,3%1,27 lần4,46 lần
CKA53,00049,8%33,8%40,1%0,84 lần1,47 lần
AMS7,1004,94 lần0,47 lần1,43815,2419,9%2,2%2,4%0,91 lần4,44 lần
CTB16,5006,83 lần1,09 lần2,41515,09214,9%6,5%7,9%0,83 lần2,27 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với QHD