iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Fertilizers & Agricultural Chemicals

QBS

CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
500,000
P/E
−440.26x
P/B
164,08 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về QBS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,136
BVPS
3,047
ROE
−31,4%
ROA
−28,1%
Profit Margin
−63,982,7%
Asset Turnover
0,00 lần
Equity Mult.
1,12 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng00000000
Tăng trưởng112,5%0,0%0,0%0,0%−52,9%0,0%−32,0%−99,8%
YoY112,5%−52,9%−52,9%−68,0%−99,9%−99,8%−100,0%−99,7%
LNSTtỷ đồng−14−1−64−1−14−1−64−27
Tăng trưởng LN2190,5%−99,1%8401,8%−94,5%2264,9%−99,1%137,3%−35,4%
YoY LN2,0%5,4%−1,2%−97,2%−67,8%−91,9%63,4%−787,7%
Biên LN ròng−27052,0%−2509,8%−264801,2%−3114,6%−56335,7%−1121,0%−126144,0%−36153,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng0564533591.529
Tăng trưởng−99,7%−87,7%26,1%−76,5%
LNSTtỷ đồng−78−140−41−1391
Tăng trưởng LN−44,2%242,3%−70,4%−9370,3%
Biên LN ròng−52243,4%−252,9%−9,1%−38,6%0,1%

Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
QBS500,000−440.26x164,08 lần−1,1363,047−31,4%−28,1%−63,982,7%0,00 lần1,12 lần
DCM34,4008,06 lần1,58 lần4,26821,72023,6%12,9%13,2%0,98 lần1,84 lần
DPM21,5009,22 lần1,27 lần2,33116,97815,2%9,6%9,0%1,07 lần1,59 lần
DDV17,8004,42 lần1,19 lần4,02314,93128,8%19,7%9,1%2,17 lần1,46 lần
BFC57,50014,08 lần1,82 lần4,08431,51315,5%6,4%2,7%2,36 lần2,41 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với QBS