iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

PXM

CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
300,000
P/E
−233.60x
P/B
−8.74x
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PXM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,284
BVPS
−34,308
ROE
3,8%
ROA
−48,1%
Profit Margin
−1,866,8%
Asset Turnover
0,03 lần
Equity Mult.
−0.08x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng00000000
Tăng trưởng604,2%−73,6%38,8%1051,4%−89,4%−44,8%226,0%−16,7%
YoY2867,0%−55,3%−6,3%120,0%−84,1%−8,1%−22,2%−81,5%
LNSTtỷ đồng−5−5−5−5−5−5−5−4
Tăng trưởng LN−2,1%1,3%0,3%−3,8%2,7%0,5%25,2%−19,0%
YoY LN−4,3%0,4%−0,4%24,3%4,6%0,3%2,7%−18,6%
Biên LN ròng−957,0%−6884,1%−1791,6%−2479,9%−29683,2%−3067,5%−1686,0%−4391,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng11122
Tăng trưởng−2,3%−52,8%−32,0%30,9%
LNSTtỷ đồng−19−18−20−20−19
Tăng trưởng LN6,3%−7,9%−1,5%5,6%
Biên LN ròng−3053,1%−2805,5%−1436,6%−991,5%−1228,6%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PXM300,000−233.60x−8.74x−1,284−34,3083,8%−48,1%−1,866,8%0,03 lần−0.08x
HHS8,98044,45 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW45,4509,68 lần2,68 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,9008,42 lần0,57 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,2004,47 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PXM