iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Residential Real Estate

PXA

CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
500,000
P/E
−1,089.66x
P/B
381,20 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PXA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−459
BVPS
1,312
ROE
−28,3%
ROA
−3,9%
Profit Margin
−12,0%
Asset Turnover
0,33 lần
Equity Mult.
7,24 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng248224326613
Tăng trưởng213,9%−65,8%460,8%36,3%−88,8%334,3%−55,1%861,4%
YoY721,1%−70,6%272,5%−70,2%110,2%387,6%−49,7%−66,8%
LNSTtỷ đồng−4−43−2−2111
Tăng trưởng LN−16,9%−271,1%−267,0%−10,7%−340,6%−34,3%−11,1%−148,6%
YoY LN112,0%−714,1%136,0%−225,6%−31,7%−27,9%10510,7%331,1%
Biên LN ròng−15,1%−57,2%11,4%−38,4%−58,6%2,7%18,1%9,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng552361299
Tăng trưởng135,3%−62,0%113,6%204,3%
LNSTtỷ đồng0−100−1
Tăng trưởng LN−153,0%−9992,6%−97,6%−143,7%
Biên LN ròng0,8%−3,5%0,0%1,2%−8,4%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PXA500,000−1,089.66x381,20 lần−4591,312−28,3%−3,9%−12,0%0,33 lần7,24 lần
VHM60,3003,66 lần0,90 lần16,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15016,83 lần0,80 lần84117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,40016,92 lần0,71 lần1,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,3502,82 lần0,70 lần3,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PXA