01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
- 21,600
- P/E
- 5,17 lần
- P/B
- 1,37 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTX
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 4,175
- BVPS
- 15,713
- ROE
- 28,3%
- ROA
- 9,4%
- Profit Margin
- 1,2%
- Asset Turnover
- 7,61 lần
- Equity Mult.
- 3,01 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 717 | 543 | 472 | 437 | 412 | 404 | 424 |
| Tăng trưởng | 32,0% | 15,2% | 8,0% | 6,1% | 2,0% | −4,7% | |
| YoY | 74,2% | 34,6% | 11,3% | ||||
| LNSTtỷ đồng | 5 | 11 | 5 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −59,2% | 137,2% | −17,1% | 42,1% | −45,8% | 71,8% | |
| YoY LN | 14,0% | 51,5% | 9,7% | ||||
| Biên LN ròng | 0,7% | 2,1% | 1,0% | 1,3% | 1,0% | 1,9% | 1,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.751 | 1.904 | 2.095 | 2.177 |
| Tăng trưởng | −8,0% | −9,1% | −3,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 20 | 12 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −3,8% | 56,9% | 21,8% | |
| Biên LN ròng | 1,1% | 1,0% | 0,6% | 0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PTX21,600 | 5,17 lần | 1,37 lần | 4,175 | 15,713 | 28,3% | 9,4% | 1,2% | 7,61 lần | 3,01 lần |
| BSR28,700 | 7,10 lần | 1,93 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,100 | 14,28 lần | 1,56 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 22,28 lần | 1,11 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI16,300 | 8,01 lần | 1,16 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn