01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 05 Oct 2026
- 2,200
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 31,5%
- ROA
- 17,3%
- Profit Margin
- 11,6%
- Asset Turnover
- 1,48 lần
- Equity Mult.
- 1,83 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 556 | 488 | 461 | 501 |
| Tăng trưởng | 13,9% | 5,9% | −8,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 65 | 52 | 47 | 49 |
| Tăng trưởng LN | 23,2% | 12,3% | −5,3% | |
| Biên LN ròng | 11,6% | 10,7% | 10,1% | 9,8% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PTG2,200 | 31,5% | 17,3% | 11,6% | 1,48 lần | 1,83 lần |
| VGT11,400 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH31,450 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,000 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG17,800 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn