iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction Materials

PTE

CTCP Xi măng Phú Thọ

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 10 Apr 2026
5,700
P/E
−1.97x
P/B
−0.19x
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PTE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−2,901
BVPS
−30,202
ROE
10,1%
ROA
−12,8%
Profit Margin
−26,4%
Asset Turnover
0,48 lần
Equity Mult.
−0.79x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3032393540405036
Tăng trưởng−7,1%−16,9%12,2%−12,1%−0,2%−20,8%37,8%−8,2%
YoY−23,8%−18,2%−22,0%−4,3%−0,1%13,6%0,5%−10,0%
LNSTtỷ đồng−9−9−11−7−9−9−13−7
Tăng trưởng LN−1,5%−18,1%55,4%−21,0%5,5%−32,9%74,5%−16,6%
YoY LN−1,1%6,0%−13,1%−2,5%3,0%−8,8%−40,8%−54,4%
Biên LN ròng−29,5%−27,8%−28,2%−20,4%−22,7%−21,5%−25,3%−20,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng153160188272274
Tăng trưởng−4,4%−15,1%−30,8%−0,8%
LNSTtỷ đồng−42−2−62−53−26
Tăng trưởng LN1667,8%−96,1%15,7%105,3%
Biên LN ròng−27,7%−1,5%−32,7%−19,6%−9,5%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PTE5,700−1.97x−0.19x−2,901−30,20210,1%−12,8%−26,4%0,48 lần−0.79x
VCS30,6009,05 lần0,97 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB49,4004,09 lần2,18 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT113,20013,03 lần0,98 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC14,0006,17 lần0,92 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PTE