01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 5,880
- P/E
- 4,11 lần
- P/B
- 0,44 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,431
- BVPS
- 13,468
- ROE
- 11,2%
- ROA
- 10,9%
- Profit Margin
- 76,799,2%
- Asset Turnover
- 0,00 lần
- Equity Mult.
- 1,03 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 276,6% |
| YoY | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 276,6% | 200,0% | −100,0% | −99,9% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 4 | 5 | 33 | 7 | 4 | 3 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −15,3% | −15,5% | −84,2% | 355,3% | 67,0% | 36,5% | −42,0% | −41,3% |
| YoY LN | −48,5% | 1,5% | 63,9% | 501,8% | −22,4% | 183,3% | −62,7% | 72,9% |
| Biên LN ròng | 24739,3% | 29195,2% | 34547,0% | 218715,1% | 48042,3% | 28770,2% | 21082,6% | 36340,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 108 | 69 | 3 |
| Tăng trưởng | −100,0% | 55,6% | 2247,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 14 | −61 | 44 |
| Tăng trưởng LN | 38,1% | −123,2% | −237,9% | |
| Biên LN ròng | 49658,5% | 13,0% | −87,4% | 1487,7% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PTC5,880 | 4,11 lần | 0,44 lần | 1,431 | 13,468 | 11,2% | 10,9% | 76,799,2% | 0,00 lần | 1,03 lần |
| REE45,050 | 9,54 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn