01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 18,700
- P/E
- 8,05 lần
- P/B
- 1,90 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PPE
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,324
- BVPS
- 9,839
- ROE
- 32,9%
- ROA
- 31,0%
- Profit Margin
- 56,9%
- Asset Turnover
- 0,15 lần
- Equity Mult.
- 2,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 114 | 141 | 68 | 0 | 0 | 4 | ||
| Tăng trưởng | −19,1% | 108,7% | −100,0% | 209,0% | ||||
| YoY | 1719,2% | −100,0% | ||||||
| LNSTtỷ đồng | 5 | 2 | 2 | 0 | −0 | 0 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 132,7% | 45,8% | 723,0% | −3663,8% | −103,6% | −93,4% | 323,5% | −990,1% |
| YoY LN | −99585,6% | 1432,1% | −31,1% | −64,5% | −91,1% | −64,0% | 8797,5% | 124,6% |
| Biên LN ròng | 1,9% | 1,1% | 0,3% | 14,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 209 | 5 | 4 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng | 4142,8% | 13,2% | 142,0% | −66,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −39,1% | 312,5% | −60,1% | 176,0% | |
| Biên LN ròng | 0,9% | 62,2% | 17,1% | 103,5% | 12,6% |
04
So sánh cùng ngành
Research & Consulting Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPE18,700 | 8,05 lần | 1,90 lần | 2,324 | 9,839 | 32,9% | 31,0% | 56,9% | 0,15 lần | 2,47 lần |
| TV118,500 | 3,20 lần | 0,98 lần | 5,776 | 18,911 | 33,1% | 14,9% | 20,7% | 0,72 lần | 2,23 lần |
| TV225,100 | 7,83 lần | 1,33 lần | 3,204 | 18,864 | 12,9% | 4,9% | 11,1% | 0,45 lần | 2,60 lần |
| VNC34,400 | 4,78 lần | 2,04 lần | 7,197 | 16,886 | 31,2% | 19,5% | 8,6% | 2,28 lần | 1,60 lần |
| VGV52,400 | 30,82 lần | 3,59 lần | 1,700 | 14,610 | 12,4% | 4,5% | 4,4% | 1,01 lần | 2,77 lần |
Đọc sâu hơn