01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
- 7,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PND
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 2,4%
- ROA
- 0,8%
- Profit Margin
- 0,0%
- Asset Turnover
- 24,29 lần
- Equity Mult.
- 2,98 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.189 | 2.889 | 2.933 | 2.654 |
| Tăng trưởng | 10,4% | −1,5% | 10,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −33,0% | −76,4% | 57,5% | |
| Biên LN ròng | 0,0% | 0,1% | 0,2% | 0,2% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PND7,500 | 2,4% | 0,8% | 0,0% | 24,29 lần | 2,98 lần |
| BSR28,350 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,050 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI16,150 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn