01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q3
- Giá thị trườngCập nhật 01 Oct 2026
- 8,500
- P/B
- 0,53 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PMT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 15,915
- ROE
- 3,1%
- ROA
- 2,3%
- Profit Margin
- 1,3%
- Asset Turnover
- 1,83 lần
- Equity Mult.
- 1,36 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 57 | 30 | 43 |
| Tăng trưởng | 91,6% | −30,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 193,0% | −33,4% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,3% | 0,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 191 | 176 | 176 | 192 |
| Tăng trưởng | 8,5% | 0,2% | −8,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | −4 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −168,6% | −825,8% | −58,3% | |
| Biên LN ròng | 1,3% | −2,0% | 0,3% | 0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Integrated Telecommunication Services
Kỳ 2022Q3
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMT8,500 | 0,53 lần | 15,915 | 3,1% | 2,3% | 1,3% | 1,83 lần | 1,36 lần |
| FOX55,800 | 3,14 lần | 17,789 | 31,8% | 13,0% | 17,4% | 0,74 lần | 2,45 lần |
| CTR68,000 | 3,47 lần | 19,618 | 30,9% | 7,4% | 4,1% | 1,81 lần | 4,15 lần |
| SGT9,910 | 0,59 lần | 16,677 | 3,1% | 1,0% | 6,3% | 0,15 lần | 3,21 lần |
| ABC10,000 | 0,34 lần | 29,685 | 3,4% | 2,0% | 1,4% | 1,48 lần | 1,69 lần |
Đọc sâu hơn