01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 13,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PMJ
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 0,1%
- ROA
- 0,0%
- Profit Margin
- 0,0%
- Asset Turnover
- 0,91 lần
- Equity Mult.
- 2,80 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 101 | 181 | 124 | 126 |
| Tăng trưởng | −44,4% | 46,2% | −1,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 2 | −4 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −97,9% | −161,0% | −299,9% | |
| Biên LN ròng | 0,0% | 1,3% | −3,0% | 1,5% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PMJ13,000 | 0,1% | 0,0% | 0,0% | 0,91 lần | 2,80 lần |
| HHS8,980 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,450 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn