iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Commodity Chemicals

PLP

CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
3,500
P/E
7,74 lần
P/B
0,29 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PLP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
452
BVPS
11,913
ROE
4,1%
ROA
1,4%
Profit Margin
1,2%
Asset Turnover
1,15 lần
Equity Mult.
2,99 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.063550937693684561638517
Tăng trưởng93,3%−41,3%35,3%1,3%21,9%−12,1%23,5%3,4%
YoY55,5%−2,0%46,8%34,0%36,8%45,9%28,9%16,5%
LNSTtỷ đồng301268620
Tăng trưởng LN2814,2%−36,8%−73,2%−22,2%31,6%220,9%499,3%−98,1%
YoY LN284,0%−82,7%−12,0%1868,0%−51,2%−154,9%−149,8%−95,9%
Biên LN ròng2,8%0,2%0,2%0,9%1,1%1,1%0,3%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.8752.0031.8062.8572.464
Tăng trưởng43,5%10,9%−36,8%16,0%
LNSTtỷ đồng2991141144
Tăng trưởng LN233,6%−20,3%−72,8%−71,7%
Biên LN ròng1,0%0,4%0,6%1,4%5,9%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PLP3,5007,74 lần0,29 lần45211,9134,1%1,4%1,2%1,15 lần2,99 lần
GVR31,35016,93 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC33,0006,14 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP51,8007,96 lần2,44 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,0005,25 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PLP