iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Investment Banking & Brokerage

PHS

CTCP Chứng khoán Phú Hưng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 30 Sep 2026
10,100
P/E
26,7 lần
P/B
1,0 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PHS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
378
BVPS
10,466
ROAE TTM
3,6%
PBT Margin
13,1%
Trading Share
11,0%
Margin Lending Share
57,7%
Service & Brokerage Share
31,3%
Equity / Assets
34,7%
Leverage
1,9 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng178174180187140112106109
YoY27,7%55,5%70,8%72,1%15,8%−24,4%
LNSTtỷ đồng9422411615−1−11
YoY LN−40,0%−76,5%−1749,6%−485,6%−3058,8%18,0%
Biên LNTT6,5%2,6%15,0%27,5%14,0%16,6%−1,5%−12,2%
Tự doanh14,4%13,2%6,1%11,6%5,5%−0,5%0,5%1,5%
Cho vay62,0%59,6%57,2%51,7%64,5%70,3%66,1%64,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng619483
Tăng trưởng28,2%
LNSTtỷ đồng930
Tăng trưởng LN86257,3%
Biên LNTT18,9%0,1%
Tự doanh6,5%2,8%
MG & DV34,1%34,7%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
PHS10,10037810,46626,7 lần1,0 lần3,6%13,1%11,0%57,7%31,3%34,7%1,9 lần
TCX27,6001,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,8502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,4501,78013,02510,9 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,6003,23111,6758,5 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PHS